Chi tiết sản phẩm

Slim line protectors provide surge protection cho any electronic equipment connected đến đồng trục lines. The GDT principle supports simultaneous transmission of RF, data và DC.

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

23026259

Tần số

0 MHz đến 5800 MHz

Giao diện

Port 1: unprotected, SMA phích cắm (đực)

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

23026259 product photo

23026259 product photo

Specifications

Specifications for 23026259
Tần số (tối đa)0 MHz đến 5800 MHz
Tần số (tối đa)0 MHz ... 5600 MHz
Kiểu lắpMH3 (bulkhead lắp)
Main path connectorsPort 1: unprotected, SMA phích cắm (đực)
Port 2đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating)
Kiểu lắpprotected side
Inline design
EMP can be install reversed
Housing material / platingđồng thau / bạc / vàng Plating
Đầu nối kết thúcPort 1: đồng thau / vàng Plating (không có niken underplating)
Trở kháng50 Ω
Return loss typical20 dB
Show 21 more specs
Insertion loss typical0.2 dB
CW power frame60 W
Static spark voltage200 V, + / - 25 % (@ 100 V / s)
Residual pulse energy (typ.)250 µJ (test pulse 4 kV 1.2 / 50 µs
Insertion loss0.2 dB
DC supply voltage48 V
DC current2 A
Gas tubecó DC, GDT included, not replaceable
Weight24 g
Mating cycles500
Operation temperature-40 °C ... 85 °C
Storage temperature-40 °C ... 85 °C
Cấp bảo vệ IPIP20
Thermal shock accordingMIL-STD-202, Method 107, Cond. B
Vibration accordingMIL-STD-202, Method 204, Cond. D
Moisture resistance accordingMIL-STD-202, Method 106
DirectiveRoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863
RatingContains one or more SVHC >0,1%
Exemptions6c
RegulationREACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC
DetailsCAS: 7439-92-1 Lead

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 23026259 hiện bao gồm: Port 1: unprotected, SMA phích cắm (đực) · 0 MHz đến 5800 MHz · MH3 (bulkhead lắp). Frequency is listed as 0 MHz đến 5800 MHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. Mounting is listed as MH3 (bulkhead lắp). If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Material is listed as đồng thau / bạc / vàng Plating. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP20. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.