Chi tiết sản phẩm
Slim line protectors provide surge protection cho any electronic equipment connected đến đồng trục lines. The GDT principle supports simultaneous transmission of RF, data và DC.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0 MHz đến 5800 MHz
Giao diện
Port 1: unprotected, SMA phích cắm (đực)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | 0 MHz đến 5800 MHz |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0 MHz ... 5600 MHz |
| Kiểu lắp | MH3 (bulkhead lắp) |
| Main path connectors | Port 1: unprotected, SMA phích cắm (đực) |
| Port 2 | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Kiểu lắp | protected side |
| Inline design | có |
| EMP can be install reversed | có |
| Housing material / plating | đồng thau / bạc / vàng Plating |
| Đầu nối kết thúc | Port 1: đồng thau / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Return loss typical | 20 dB |
Show 21 more specs
| Insertion loss typical | 0.2 dB |
|---|---|
| CW power frame | 60 W |
| Static spark voltage | 200 V, + / - 25 % (@ 100 V / s) |
| Residual pulse energy (typ.) | 250 µJ (test pulse 4 kV 1.2 / 50 µs |
| Insertion loss | 0.2 dB |
| DC supply voltage | 48 V |
| DC current | 2 A |
| Gas tube | có DC, GDT included, not replaceable |
| Weight | 24 g |
| Mating cycles | 500 |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Storage temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 |
| Thermal shock according | MIL-STD-202, Method 107, Cond. B |
| Vibration according | MIL-STD-202, Method 204, Cond. D |
| Moisture resistance according | MIL-STD-202, Method 106 |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 23026259 hiện bao gồm: Port 1: unprotected, SMA phích cắm (đực) · 0 MHz đến 5800 MHz · MH3 (bulkhead lắp). Frequency is listed as 0 MHz đến 5800 MHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. Mounting is listed as MH3 (bulkhead lắp). If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Material is listed as đồng thau / bạc / vàng Plating. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP20. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
1731110800
SPF-375-BULK
Low Loss SPF-375 Rated Corrugated Coax cáp với Black FRPE Jacket Superflexible Fire Rated
191641148
85008501
Single packaging
CSO-NM-1200-NM
FMCA100196
2.92 mm đực đến 1.85 mm cái cáp RG405 loại .086 Semi-Rigid Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.