Chi tiết sản phẩm
The S-dòng is a line of cost-efficient, low loss microwave cáp, characterised by their very low insertion loss across a wide frequency range. S-dòng cáp are made với environmentally-friendly, halogen-free materials.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 2 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 2 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng, bạc mạ |
| Dielectric | SPE (Foamed Polyethylene) |
| Outer conductor | đồng, thiếc mạ |
| Giới tính đầu nối | LSFH (modified polyethylene) |
| Armour | Multi-end: thép - kẽm mạ |
| Trở kháng | 50 Ω + / -1Ω |
| Điện dung | 82 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 81 % |
| Signal delay | 4.1 ns / m |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Inner conductor resistance | 1.95 Ω / km |
Show 9 more specs
| Outer conductor resistance | 0.85 Ω / km |
|---|---|
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.05 kVrms |
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 2.1 kVrms |
| Weight | approx. 405 g / m |
| Static bending radius | ≥ 90 mm |
| Repeated bending radius | 140 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Fire characteristics | free of halogenes |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 23023566 hiện bao gồm: ≤ 2 GHz. Frequency is listed as ≤ 2 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
N3100B-0059
N phích cắm bấm cho RG59; 2 GHz VSWR1.2
22642876
SMA đầu nối are precision đầu nối cho microwave applications up đến 18 GHz.
85259446
Minibend is a truly flexible đồng trục Cụm cáp which is designed cho use in low profile, internal, point-đến-point interconnections between RF modules within communications systems. Minibend provides you với a preassembled và tested cao performance, cost-effective alternative in a variety of tiêu chuẩn lengths và đầu nối configurations.
277157
SCB15677
MMCX jack đến MMCX phích cắm cáp RG-174 Coax
3211-40106
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.