Chi tiết sản phẩm
khay packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
11 GHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Giao diện | 11 GHz |
| Giao diện | through holes |
| Giới tính | Jack |
| Standard | IEC 61169-16_MIL-STD-348A / 304_CECC 22210 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili / đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| Fastening nut | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Washer | Bronze / SUCOPLATE (R) Plating |
Show 9 more specs
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Mating cycles | 500 |
| Number of printlegs | 4 |
| Height above PCB HA | 19.5 mm |
| Height of stand off HS | 1.5 mm |
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant với exemption |
| Exemptions | 6c |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 23022018 hiện bao gồm: N · 11 GHz · through holes. Frequency is listed as 11 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as through holes. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
E6S24B-40MT5-D right angle plug PCB waterproof
1731110561
7032-7840
258069
FMCA1698
Low Loss SMA đực đến TNC đực cáp LL160 Coax
85084786
SUCOFLEX 100 cụm offer a balance of low-loss và cao flexibility với their rotary swaged centre conductor. Ideal cho critical static và dynamic applications
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.