Chi tiết sản phẩm

ENVIROFLEX products are halogen-free với dimensions that surpass international RG standards. These can be combined với tiêu chuẩn đầu nối which are readily available.

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

23010656

Tần số

≤ 3 GHz

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

23010656 product photo

23010656 product photo

Specifications

Specifications for 23010656
Tần số (tối đa)≤ 3 GHz
Centre conductorthép, đồng + bạc mạ
DielectricSPEX (Crosslink Foam PE)
Outer conductorđồng, bạc mạ
Giới tính đầu nốiRADOX
Trở kháng50 Ω + / -2Ω
Điện dung94.5 pF / m
Velocity of signal propagation70.7 %
Signal delay4.71 ns / m
Screening effectiveness40 dB at frequency 0.03 GHz ... 3 GHz
Insulation resistance10000000 MΩ*m
Inner conductor resistance747 Ω / km
Show 20 more specs
Outer conductor resistance50 Ω / km
Operating Voltage (at sea level)≤ 1 kVrms
Voltage Rating UL300 V
Phase vs temperature8400 ppm within the temperature range -40 ... 100 °C
Phaase vs bending0.7 ° / GHz
Test voltage (50 Hz / 1 min)≤ 2 kVrms
Weightapprox. 6.5 g / m
Static bending radius≥ 5 mm
Repeated bending radius20 mm
Dynamic bending radius< 30 mm
Operation temperature-40 °C ... 105 °C
Installation temperature-20 °C ... 60 °C
Flame propagation standardUL 1581 § 1100
Fire characteristicsfree of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754
Ageing testMIL-C-17 § 4.8.16
Cold bend testMIL-C-17 § 4.8.19
UV resistanceIEC 60068-2-5, proc. C
Solar radiationIEC 60068-2-5, proc. C
DirectiveRoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863
RatingCompliant không có exemption

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 23010656 hiện bao gồm: ≤ 3 GHz. Frequency is listed as ≤ 3 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.