Chi tiết sản phẩm
rời packaging
Mã linh kiện (MPN)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Hướng | 0.0041 kg |
|---|---|
| Technology | Radio Frequency |
| Weight | 0.0041 kg |
| Gasket material | NR (Natural Rubber) |
| Fastening nut material | ABS / PC / antistatic / black |
| Operation temperature | -40 °C ... 95 °C |
| UV resistance | có |
| Remarks | Material data (cap): PC / ABS Cycoloy C2800 / temp. range: -40°C bis +95°C / excellent UV-resistance / flamability UL 94 / V0 / antistatic / black |
| Loại | rời packaging |
| Identifier | 62_716-0-0-4 / ---_-H |
| Product code | 62_716-0-0-4 / ---_- |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 23005877 hiện bao gồm: 0.0041 kg. The catalog currently lists the configuration as: 0.0041 kg. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as NR (Natural Rubber). That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
64403160211000
FMCN1226
BMA phích cắm (đực) Slide-On đầu nối Stub Terminal 2 Hole Flange (Gắn bảng), hàn, .481 inch Hole Spacing với Cylindrical tiếp điểm
734140291
FMAT7752-1
1 dB Fixed Attenuator 75 Ω N-Type đực (phích cắm) đến 75 Ω N-Type cái (jack) DC đến 1 GHz rated đến 1 Watt đồng thau Tri-Metal Body 1.25: 1 VSWR
23017467
Single packaging
SA6DFDM100W-10
10 dB Fixed Attenuator 7 / 16 cái (jack) đến 7 / 16 đực (phích cắm) Directional Up đến 6 GHz Rated đến 100 Watts, Heatsink Body, 1.45 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.