Chi tiết sản phẩm

The S-dòng is a line of cost-efficient, low loss microwave cáp, characterised by their very low insertion loss across a wide frequency range. S-dòng cáp are made với environmentally-friendly, halogen-free materials.

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

23002145

Tần số

≤ 8 GHz

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

23002145 product photo

23002145 product photo

Specifications

Specifications for 23002145
Tần số (tối đa)≤ 8 GHz
Centre conductorđồng clad nhôm
DielectricSPE (Foamed Polyethylene)
Outer conductorđồng
Giới tính đầu nốiLSFH (modified polyethylene)
Trở kháng50 Ω + / -2Ω
Điện dung77 pF / m
Velocity of signal propagation87 %
Signal delay3.85 ns / m
Screening effectiveness90 dB at frequency 0.001 GHz ... 7.5 GHz
Insulation resistance100000000 MΩ*m
Inner conductor resistance2.3 Ω / km
Show 17 more specs
Outer conductor resistance3.9 Ω / km
Operating Voltage (at sea level)≤ 1.7 kVrms
Phase vs temperature3000 ppm within the temperature range -40 ... 70 °C
Phaase vs bending2 ° / GHz
Test voltage (50 Hz / 1 min)≤ 3.4 kVrms
Weightapprox. 150 g / m
Static bending radius≥ 100 mm
Repeated bending radius200 mm
Operation temperature-40 °C ... 85 °C
Installation temperature-20 °C ... 60 °C
Flame propagation standardEN 60332-1-2
Fire characteristicsfree of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754
Smoke testEN 61034-2
UV resistanceISO 4892-2A
DirectiveRoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863
RatingFree of SVHC >0,1%
RegulationREACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 23002145 hiện bao gồm: ≤ 8 GHz. Frequency is listed as ≤ 8 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.