Chi tiết sản phẩm
The S-series is a line of cost-efficient, low loss microwave cables, characterised by their very low insertion loss across a wide frequency range. S-series cables are made with environmentally-friendly, halogen-free materials.
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω +/-2Ω
Tần số
≤ 8 GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Trở kháng | 50 Ω +/-2Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | ≤ 8 GHz |
| Centre conductor | Copper clad Aluminum |
| Dielectric | SPE (Foamed Polyethylene) |
| Outer conductor | Copper |
| Giới tính đầu nối | LSFH (modified polyethylene) |
| Capacitance | 77 pF/m |
| Velocity of signal propagation | 87 % |
| Signal delay | 3.85 ns/m |
| Screening effectiveness | 90 dB at frequency 0.001 GHz ... 7.5GHz |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Inner conductor resistance | 2.3 Ω/km |
Show 17 more specs
| Outer conductor resistance | 3.9 Ω/km |
|---|---|
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.7 kVrms |
| Phase vs temperature | 3000 ppm within the temperature range -40 ... 70 °C |
| Phaase vs bending | 2 °/GHz |
| Test voltage (50 Hz/1 min) | ≤ 3.4 kVrms |
| Weight | approx. 150 g/m |
| Static bending radius | ≥ 100 mm |
| Repeated bending radius | 200 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | EN 60332-1-2 |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. standard IEC 60754 |
| Smoke test | EN 61034-2 |
| UV resistance | ISO 4892-2A |
| Directive | RoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907/2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 23002145: 50 Ω +/-2Ω · ≤ 8 GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω +/-2Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là ≤ 8 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
1731110530
790-027SH-36W2MEN
Đầu nối D-Sub Micro-D REAR PNL MT phích cắm với ổ cắm CONT
025-9529-000
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn MDM 21 ổ cắm D / C
FMCA100272
Low Loss 7/16 DIN Female Bulkhead to 7/16 DIN Female Bulkhead Cable LMR-400-UF Coax
03KR107-P0AS3
Bộ chuyển đổi RF - khác dòng TESTPORT bộ chuyển đổi
1063A595
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục SMB RT góc PC phích cắm
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.