Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Giao diện
SMA
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SMA |
|---|---|
| Giao diện | 18 GHz |
| Giao diện | 2-hole flange / 16 X 7.6 |
| Giới tính | Jack |
| Standard | IEC 60169-15_MIL-STD-348A / 310_CECC 22110 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili / đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | Thép không gỉ |
| Body | Thép không gỉ |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.0021 kg |
| Mating cycles | 500 |
Show 8 more specs
| Tab style | ổ cắm |
|---|---|
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
| CAS | 84852-15-3 4-Nonylphenol, branched và linear |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22660334 hiện bao gồm: SMA · 18 GHz · 2-hole flange / 16 X 7.6. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as 2-hole flange / 16 X 7.6. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMC0438315LF
Góc vuông SMA đực đến BNC cái Bulkhead cáp RG-316 Coax với LF hàn
SA3NMF300W-10
10 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Directional Up đến 3 GHz Rated đến 300 Watts, Heatsink Body, 1.4 VSWR
59S10H-400T5-A straight plug PCB w. housing
1731070728
FMAD1650
cao Temperature bộ chuyển đổi 2.92 mm cái đến 2.4 mm cái, 40 GHz VSWR1.25, MIL-STD 348B với Thép không gỉ Body
SMA3900-0006
2 Watt 50 Ω SMA phích cắm termination 3 GHz VSWR1.1; 6 GHz VSWR1.15
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.