Chi tiết sản phẩm
Terminators are applied đến an open end of a transmission line, e.g. an RF port, đến prevent the back-reflection of an RF signal. They are used in a large variety of test và measurement, defense và communication applications
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0 GHz ... 6 GHz
Giao diện
N / phích cắm (đực)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N / phích cắm (đực) |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0 GHz ... 6 GHz |
| Đầu nối kết thúc | Bronze / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | Aluminium |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Cơ chế ghép nối | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| Trở kháng | 50Ω |
| VSWR | 1.25 |
| Return loss | 19.1 dB |
| Tần số (tối đa) | 1.1 |
Show 10 more specs
| Tần số (tối đa) | 1.2 |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 1.25 |
| Average power | 6 W at 40 °C ambient temperature. Linearly derated đến W at 125 °C ambient temperature. |
| Peak power | 1000 W, 5 µs pulse width, 0.05 % duty cycle |
| Electrical remarks | cho input power not exceeding 100 mW, VSWR power coefficient typical 0,005 / watt. |
| Weight | 0.075 kg |
| Operation temperature | -40 °C ... 125 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant với exemption |
| Exemptions | 6c |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22659464 hiện bao gồm: N / phích cắm (đực) · 0 GHz ... 6 GHz. Frequency is listed as 0 GHz ... 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN45927
2.92 mm cái (jack) 4 hole SQ 0.375 inches với Round tiếp điểm 40 GHz VSWR1.2, 0.050 inches Diameter chân và 0.394 inches chân Length
E6S10A-40MT5-B straight plug PCB w. housing
FMC0136951
Low PIM N đực đến 7 / 16 DIN cái LSZH Jacketed cáp 0.141 Formable Low PIM Coax với LF hàn
FMCA2016
Outdoor Rated Low PIM N đực đến Góc vuông N đực cáp SPO-250 Coax Using Times Microwave Parts
FMCN45842
20KV đực đầu nối bấm / hàn Attachment cho RG214 cáp
2081888-1
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.