Chi tiết sản phẩm

Matching pads are designed đến match 50 Ω với 75 Ω impedance of two different transmission lines of while preserving signal integrity.

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

22649583

Trở kháng

50 Ω (side 1) / 75 Ω (side 2)

Tần số

0 GHz đến 1 GHz

Giao diện

N / phích cắm (đực)

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

22649583 product photo

22649583 product photo

Specifications

Specifications for 22649583
Giao diệnN / phích cắm (đực)
Giao diệnBNC / jack (cái)
Trở kháng50 Ω (side 1) / 75 Ω (side 2)
Tần số (tối đa)0 GHz đến 1 GHz
Tần số (tối đa)0 GHz ... 0.5 GHz
Standard side 1IEC 60169-16_MIL-STD-348A / 304_CECC 22210
Đầu nối kết thúcđồng thau / vàng Plating (niken underplated)
Đầu nối kết thúcđồng thau / SUCOPLATE (R) Plating
Body, material / platingđồng thau / SUCOPLATE (R) Plating
Insulator, materialPFA / PTFE
Cơ chế ghép nốiđồng thau / SUCOPLATE (R) Plating
Gasket materialVMQ (Silicone rubber)
Show 13 more specs
Standard side 2IEC 60169-8_MIL-STD-348A / 301_CECC 22120
Attenuation nominal5.7 dB
Voltage division50 Ω đến 75 Ω 4 dB / 75 Ω đến 50 Ω 7.5 dB
VSWR max side 11.15
VSWR max side 21.15
Power rating0.7 W at 40 °C ambient temperature. Linearly derated đến 0 W at 125 °C ambient temperature.
Electrical remarksThe power attenuation is 5.7 dB in both directions.
Weight0.045 kg
DirectiveRoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863
RatingContains one or more SVHC >0,1%
Exemptions6c
RegulationREACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC
DetailsCAS: 7439-92-1 Lead

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 22649583 hiện bao gồm: N / phích cắm (đực) · 50 Ω (side 1) / 75 Ω (side 2) · 0 GHz đến 1 GHz. Impedance is listed as 50 Ω (side 1) / 75 Ω (side 2). If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 0 GHz đến 1 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as đồng thau / vàng Plating (niken underplated). That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.