Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0 GHz ... 4 GHz
Giao diện
7 / 16 / phích cắm (đực)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | 7 / 16 / phích cắm (đực) |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0 GHz ... 4 GHz |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / bạc Plating |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Cơ chế ghép nối | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| Trở kháng | 50Ω |
| VSWR | 1.2 |
| Return loss | 20.8 dB |
| Tần số (tối đa) | 1.2 |
Show 10 more specs
| Average power | 2 W at 30 °C ambient temperature. Linearly derated đến W at 130 °C ambient temperature. |
|---|---|
| Peak power | 2500 W peak power |
| Weight | 0.115 kg |
| Operation temperature | -40 °C ... 130 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP68 |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22648281 hiện bao gồm: 7 / 16 / phích cắm (đực) · 0 GHz ... 4 GHz. Frequency is listed as 0 GHz ... 4 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. The catalog also lists a sealing or protection value of IP68. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
360526
SC5181
SMP cái (jack) đầu nối cho .047 SR cáp Up đến 40 GHz, hàn
80363189
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
1731090713
313889
FMAT7752-2
2 dB Fixed Attenuator 75 Ω N-Type đực (phích cắm) đến 75 Ω N-Type cái (jack) DC đến 1 GHz rated đến 1 Watt đồng thau Tri-Metal Body 1.25: 1 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.