Chi tiết sản phẩm
HUBER+SUHNER is offering a wide range of bộ chuyển đổi in various configurations like within dòng or between dòng, thẳng or angled designs và some với Gắn bảng features. bộ chuyển đổi can also be custom designed in accordance với your application specific requirements.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
11 GHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Giao diện | N |
| Giao diện | 11 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Outer conductor | đồng thau / niken Plating |
| Body | đồng thau / niken Plating |
| Gasket | FKM (Fluoro elastomer, FPM) |
| Fastening nut | đồng thau / niken Plating |
| Washer | đồng berili / Bronze / niken Plating |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili / Bronze / niken Plating |
Show 10 more specs
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 24.9 dB |
| Tần số (tối đa) | 14.7 dB |
| Weight | 0.0561 kg |
| Mating cycles | 500 |
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22645877 hiện bao gồm: N · 11 GHz · đồng berili / Bronze / niken Plating. The catalog currently lists the configuration as: đồng berili / Bronze / niken Plating. Frequency is listed as 11 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
734036240
SC9188
Góc vuông N đực (phích cắm) đầu nối cho LMR-200 cáp, bấm / hàn
1132-6146
C001-E4-1500 cable assembly
FMAT7620-6
6 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) DC đến 18 GHz Rated đến 2 Watt Thép không gỉ Body 1.3: 1 VSWR
FMCA100046
Plenum Low Loss TNC đực đến TNC đực cáp LMR-240-LLPX Coax với Times Microwave Components
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.