Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
26.5 GHz
Giao diện
PC 3.5
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | PC 3.5 |
|---|---|
| Giao diện | 26.5 GHz |
| Giao diện | square flange / 12.7 X 12.7 |
| Giới tính | Jack |
| Standard | IEC 60169-23 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Outer conductor | Thép không gỉ |
| Body | Thép không gỉ |
| Insulator | PS (Polystyrene) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.0035 kg |
| Mating cycles | 500 |
Show 7 more specs
| Tab style | ổ cắm |
|---|---|
| Operation temperature | -60 °C ... 100 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22644910 hiện bao gồm: PC 3.5 · 26.5 GHz · square flange / 12.7 X 12.7. Frequency is listed as 26.5 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as square flange / 12.7 X 12.7. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SM4249
Bulkhead SMA cái (jack) đến N đực (phích cắm) bộ chuyển đổi, cao Temp, 1.2 VSWR
732870772
FMC0918315
MMCX phích cắm (đực) đến SMC phích cắm (đực) cáp RG-316 Coax Up đến 3 GHz, 1.35 VSWR
SA2B75-40
40 dB Fixed Attenuator 75 Ω BNC đực (phích cắm) đến 75 Ω BNC cái (jack) Up đến 2 GHz Rated đến 2 Watts, đồng thau niken Body, 1.2 VSWR
FMC0222085LF
SMA đực đến SMP cái cáp FM-F086 Coax với LF hàn
TNC3980-0011
0.5 watt 50 Ω TNC phích cắm termination với chain 11 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.