Chi tiết sản phẩm

Single packaging

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

22644083

Tần số

10 GHz

Giao diện

SMC

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

22644083 product photo

22644083 product photo

Specifications

Specifications for 22644083
Giao diệnSMC
Giao diện10 GHz
Loại cápU1 - 1 mm / 50 Ω
Giới tínhPlug
StandardIEC 60169-9_MIL-STD-348A / 312_CECC 22140
Đầu nối kết thúcđồng berili hợp kim / vàng Plating (niken underplated)
Outer conductorđồng thau / vàng Plating (niken underplated)
Bodyđồng thau / vàng Plating (niken underplated)
InsulatorPFA / PTFE
Cơ chế ghép nốiđồng thau / vàng Plating (niken underplated)
Đầu nối kết thúcđồng / vàng Plating (không có niken underplating)
Trở kháng50 Ω
Show 11 more specs
Weight0.0044 kg
Mating cycles500
Đầu nối kết thúcsoldered
Đầu nối kết thúccrimped
Operation temperature-65 °C ... 165 °C
DirectiveRoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863
RatingContains one or more SVHC >0,1%
Exemptions6c
RegulationREACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC
DetailsCAS: 7439-92-1 Lead
Loại cápRG_196_A / U

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 22644083 hiện bao gồm: SMC · 10 GHz · đồng / vàng Plating (không có niken underplating). The catalog currently lists the configuration as: đồng / vàng Plating (không có niken underplating). Frequency is listed as 10 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.