Chi tiết sản phẩm
rời packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
3 GHz
Giao diện
TNT
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | TNT |
|---|---|
| Giao diện | 3 GHz |
| Loại cáp | U99 - Customer specific |
| Giới tính | Plug |
| Standard | HUBER+SUHNER |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | đồng thau / bạc Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PTFE (ELCA) |
| Cơ chế ghép nối | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| Trở kháng | 50 Ω |
Show 7 more specs
| Weight | 0.0298 kg |
|---|---|
| Đầu nối kết thúc | soldered |
| Đầu nối kết thúc | clamped |
| Operation temperature | -50 °C ... 125 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant với exemption |
| Exemptions | 6c |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22642012 hiện bao gồm: TNT · 3 GHz. Frequency is listed as 3 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN1509
2.92 mm đực (phích cắm) đầu nối cho 0.118 inch cáp, hàn
FMCN1336
2.4 mm cái (jack) PCB đầu nối End Launch Removable End Launch, kẹp / hàn (Captive tiếp điểm), 0.35 Width
1731070734
FM-SR141CU-75-STR
75 Ω .141 Semi-Rigid Coax cáp với a Bare đồng Outer Conductor in thẳng Sections
85091966
393740907
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.