Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
11 GHz
Giao diện
TNC
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | TNC |
|---|---|
| Giao diện | SMA |
| Giao diện | 11 GHz |
| Giới tính đầu nối | Plug (Đực) |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Standard side 1 | IEC 60169-17_MIL-STD-348A / 313_CECC 22200 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Outer conductor | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Body | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Cơ chế ghép nối | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
Show 13 more specs
| Standard side 2 | IEC 60169-15_MIL-STD-348A / 310_CECC 22110 |
|---|---|
| Trở kháng | 50 Ω |
| Tần số (tối đa) | 26.4 dB |
| Tần số (tối đa) | 20.8 dB |
| Tần số (tối đa) | 17.7 dB |
| Weight | 0.0147 kg |
| Mating cycles | 500 |
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22640940 hiện bao gồm: TNC · 11 GHz. Frequency is listed as 11 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
BNC8200B-0214
BNC jack kẹp cho RG214
149572
734205461
FMCN1612
SMA cái (jack) đầu nối Field Replaceable 4 Hole Flange (Gắn bảng) 0.015 inch chân, .250 inch Hole Spacing với Metal tiếp điểm Ring
FMBC006-BULK
.086 Low Loss Semi-Rigid Coax cáp với thiếc mạ đồng Outer Conductor và Microporous PTFE 76.5 pct VoP Dielectric, thẳng Sections
FMAD10051
N đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) bộ chuyển đổi, Commercial Grade
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.