Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
4 GHz
Giao diện
SMB
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SMB |
|---|---|
| Giao diện | SMB |
| Giao diện | 4 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Standard side 1 | IEC 60169-10_MIL-STD-348A / 311_CECC 22130 |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Body | đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Standard side 2 | IEC 60169-10_MIL-STD-348A / 311_CECC 22130 |
| Trở kháng | 50 Ω |
Show 8 more specs
| Weight | 0.0029 kg |
|---|---|
| Mating cycles | 500 |
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22640228 hiện bao gồm: SMB · 4 GHz. Frequency is listed as 4 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
1731071269
191310023
FMAT8001
0 đến 31.5 dB 6 Bit Programmable Relay Controlled Step Attenuator với a 0.5 dB Step SMA cái Rated đến 1 Watt Up đến 1,000 MHz
22649426
Single packaging
TNC8105L-0316
TNC jack bấm bulkhead cho RG174,RG188,RG316; 9 GHz VSWR1.25
2.4-8400-4500
2.4 mm jack Gắn PCB 45° góc với round tiếp điểm (Φ1.04); 50 GHz VSWR1.35
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.