Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
1.4 GHz
Giao diện
QLA-01
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | QLA-01 |
|---|---|
| Giao diện | 1.4 GHz |
| Giao diện | through holes |
| Giới tính | Jack |
| Standard | NIM-CAMAC-tiêu chuẩn CD / N549 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | Bronze / vàng Plating (niken underplated) |
| Body | đồng thau / niken Plating |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.0048 kg |
| Mating cycles | 10000 |
Show 8 more specs
| Number of printlegs | 4 |
|---|---|
| Height above PCB HA | 7 mm |
| Operation temperature | -55 °C ... 150 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22640039 hiện bao gồm: QLA-01 · 1.4 GHz · through holes. Frequency is listed as 1.4 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. Mounting is listed as through holes. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
BNC8900-0004
2 Watt 50 Ω BNC jack termination 4 GHz VSWR1.2
SC5235
Radius Góc vuông SMP cái (jack) đầu nối cho RG405, RG405 Tinned, .086 SR cáp, hàn
C003-B1-500-C cable assembly
1112-4144
FMCN1444
QMA cái (jack) đầu nối cho SPP-250-LLPL cáp Low PIM, hàn
SA6SFSM100W-60
60 dB Fixed Attenuator SMA cái (jack) đến SMA đực (phích cắm) Directional Up đến 6 GHz Rated đến 100 Watts, Heatsink Body, 1.45 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.