Chi tiết sản phẩm
Terminators are applied to an open end of a transmission line, e.g. an RF port, to prevent the back-reflection of an RF signal. They are used in a large variety of test and measurement, defense and communication applications
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50Ω
Tần số
0 GHz ... 4 GHz
Giao diện
BNC / plug (male)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | BNC / plug (male) |
|---|---|
| Trở kháng | 50Ω |
| Tần số (tối đa) | 0 GHz ... 4 GHz |
| Đầu nối kết thúc | Brass / Gold Plating (without Nickel underplating) |
| Đầu nối kết thúc | Stainless steel |
| Body | Aluminium / Anodized |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Cơ chế ghép nối | Brass / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| VSWR | 1.1 |
| Return loss | 26.4 dB |
| Tần số (tối đa) | 1.05 |
Show 10 more specs
| Tần số (tối đa) | 1.1 |
|---|---|
| Average power | 6 W at 40 °C ambient temperature. Linearly derated to W at 130 °C ambient temperature. |
| Peak power | 1000 W, 5 µs pulse width, 0.05 % duty cycle |
| Weight | 0.059 kg |
| Operation temperature | -40 °C ... 130 °C |
| Directive | RoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907/2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 22550260: BNC / plug (male) · 50Ω · 0 GHz ... 4 GHz. Trở kháng được ghi là 50Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 0 GHz ... 4 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
TNC3100-0058
TNC plug crimp for RG58,JBY195,LMR195; 6Ghz VSWR1.2
S85MC30-178-
SMB jack bulkhead đến SMC phích cắm using RG178
FCC17B25PB49B
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn 25P Góc vuông chân 4-40 UNC Thread 5600 pF
R141574161W
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục BNC(F)STG INS FBH SP
M80-5T11222M3-00-000-04-331
12+4 Pos. đực Signal+Power dọc xuyên bo đầu nối Jackscrews
CE2J28HC01
Automotive đầu nối SM đồng trục đầu nối với đồng trục CBL
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.