Chi tiết sản phẩm
Attenuators are used đến reduce the power of a signal không có causing distortion of its waveform. They are used in many test và measurement và communication applications.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0 GHz ... 4 GHz
Giao diện
BNC / jack (cái)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | BNC / jack (cái) |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0 GHz ... 4 GHz |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Cơ chế ghép nối | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| Trở kháng | 50Ω |
| Attenuation nominal | 20 dB |
| VSWR | 1.2 |
| Return loss | 20.8 dB |
Show 12 more specs
| Tần số (tối đa) | 0.5 dB |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 1 dB |
| Average power | 1 W at 30 °C ambient temperature. Linearly derated đến 0 W at 130 °C ambient temperature. |
| Peak power | 500 W, 5 µs pulse width, 0.05 % duty cycle |
| Electrical remarks | Peak voltage max. 160V (50 Ω) |
| Operation temperature | -55 °C ... 130 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
| CAS | 84852-15-3 4-Nonylphenol, branched và linear |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22550180 hiện bao gồm: BNC / jack (cái) · 0 GHz ... 4 GHz. Frequency is listed as 0 GHz ... 4 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA2837
TNC đực đến TNC cái cáp Tinned nhôm RG402 loại .141 Coax
85153052
INSTRUMENTATION GRADE - Phase và amplitude stable microwave test cụm
525496
85176993
PC 3.5 đầu nối (3.5 mm tiêu chuẩn) are precision đầu nối cho use in microwave applications up đến 26.5 GHz
190700133
CT3341A
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.