Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
7.5 GHz
Giao diện
7 / 16
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | 7 / 16 |
|---|---|
| Giao diện | 7.5 GHz |
| Giao diện | square flange / 32 X 32 |
| Giới tính | Jack |
| Standard | IEC 61169-4_CECC 22190_DIN 47223_VG 95250 |
| Đầu nối kết thúc | Bronze / đồng thau / bạc Plating |
| Outer conductor | Bronze / bạc Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.0816 kg |
| Mating cycles | 500 |
Show 7 more specs
| Tab style | others |
|---|---|
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22544104 hiện bao gồm: 7 / 16 · 7.5 GHz · square flange / 32 X 32. Frequency is listed as 7.5 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as square flange / 32 X 32. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85170598
Single packaging
1731091049
22511864
The S-dòng is a line of cost-efficient, low loss microwave cáp, characterised by their very low insertion loss across a wide frequency range. S-dòng cáp are made với environmentally-friendly, halogen-free materials.
FMCA2500
Low PIM Góc vuông 4.3-10 đực đến N cái cáp TFT-5G-402 Coax Using Times Microwave Components
SM5811
RP SMA cái (jack) đến TNC cái (jack) bộ chuyển đổi, niken mạ đồng thau Body, cao Temp, 1.2 VSWR
FMAT7462-10
10 dB Fixed Attenuator TNC đực (phích cắm) đến TNC cái (jack) Up đến 12.4 GHz Rated đến 5 Watts, đồng thau niken Body, 1.35: 1 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.