Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
11 GHz
Giao diện
N-precision
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N-precision |
|---|---|
| Giao diện | TNC-precision |
| Giao diện | 11 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Standard side 1 | IEC 60169-16_MIL-STD-348A / 402_CECC 22210 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Outer conductor | Thép không gỉ / Passivated (Plating) |
| Body | Thép không gỉ / Passivated (Plating) |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Standard side 2 | IEC 60169-17_MIL-STD-348A / 406_CECC 22200 |
| Trở kháng | 50 Ω |
Show 9 more specs
| VSWR | DC - 12.4 GHz (≤ 1.05 + 0.01 f GHz) |
|---|---|
| Weight | 0.0361 kg |
| Mating cycles | 500 |
| Operation temperature | -55 °C ... 70 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22543954 hiện bao gồm: N-precision · 11 GHz. Frequency is listed as 11 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
2467917-1
FMCN1651
2.92 mm cái (jack) đầu nối Field Replaceable 2 Hole Flange (Gắn bảng), .481 inch Hole Spacing 0.02 inch chân với Metal tiếp điểm Ring
FMC1826316
SMC phích cắm (đực) đến Góc vuông SMB phích cắm (đực) cáp M17 / 113-RG316 Coax Up đến 3 GHz
FMAT1022
0 đến 70 dB Step Attenuator với a 10 dB Step BNC cái đầu nối Rated Up đến 2.2 GHz và Up đến 2 Watts in a Rotary Design
SHV3100-0213
SHV phích cắm bấm cho RG213
TC-SPP250-SM-RA-LP
Góc vuông SMA đực (phích cắm) Low PIM đầu nối cho SPP-250-LLPL cáp, hàn
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.