Chi tiết sản phẩm
Matching pads are designed to match 50 ohm with 75 ohm impedance of two different transmission lines of while preserving signal integrity.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0 GHz to 1 GHz
Giao diện
BNC / plug (male)
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | BNC / plug (male) |
|---|---|
| Giao diện | BNC / jack (female) |
| Tần số (tối đa) | 0 GHz to 1 GHz |
| Standard side 1 | IEC 60169-8_MIL-STD-348A/301_CECC 22120 |
| Đầu nối kết thúc | Brass / Gold Plating (without Nickel underplating) |
| Đầu nối kết thúc | Brass / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body, material / plating | Brass / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator, material | PFA / PTFE |
| Cơ chế ghép nối | Brass / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket material | VMQ (Silicone rubber) |
| Standard side 2 | IEC 60169-8_MIL-STD-348A/301_CECC 22120 |
| Power rating | 0.7 W at 40 °C ambient temperature. Linearly derated to 0 W at 125 °C ambient temperature. |
Show 5 more specs
| Electrical remarks | The power attenuation is 5.7 dB in both directions. |
|---|---|
| Weight | 0.031 kg |
| Directive | RoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863 |
| Rating | Compliant with exemption |
| Exemptions | 6c |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 22543737: BNC / plug (male) · 0 GHz to 1 GHz. Tần số được ghi là 0 GHz to 1 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Vật liệu được ghi là Brass / Gold Plating (without Nickel underplating). Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
KJL6T15B35SN21
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn
550T001M4F0B1L
Vỏ sau D-Sub
734153021
2057042-4
I / O đầu nối 1x3 QSFP kit cụm Lp và HS PCI
FCC17B25PA680
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn 25P Góc vuông chân M3 x 0.5 Thread 47000 pF
LD5-207-xxxx-y-y cable assembly
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.