Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Giao diện | SMA |
| Giao diện | 18 GHz |
| Giới tính đầu nối | Plug (Đực) |
| Giới tính đầu nối | Plug (Đực) |
| Standard side 1 | IEC 61169-16_MIL-STD-348A / 304_CECC 22210 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Outer conductor | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Cơ chế ghép nối | Bronze / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
Show 11 more specs
| Standard side 2 | IEC 60169-15_MIL-STD-348A / 310_CECC 22110 |
|---|---|
| Trở kháng | 50 Ω |
| VSWR | DC - 12.4 GHz (≤ 1.05 + 0.017 f GHz) |
| Weight | 0.0316 kg |
| Mating cycles | 500 |
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22542399 hiện bao gồm: N · 18 GHz. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
2082410209
FMCN1433
4.3-10 đực (phích cắm) đầu nối cho SPP-250-LLPL cáp Low PIM, hàn
FMC0202988
SMA đực (phích cắm) đến SMA đực (phích cắm) cáp RG405 loại .086 Coax Up đến 18 GHz, 1.35 VSWR
SC5334
SMP đực (phích cắm) Limited Detent PCB đầu nối Xuyên lỗ, hàn, vàng mạ đồng thau Body, Length 0.191 In
SM8938
2.4 mm đực (phích cắm) đến Mini SMP đực (phích cắm) Full Detent bộ chuyển đổi, Đồng berili vàng Body , 1.25 VSWR
395011008
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.