Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0.2 GHz
Giao diện
BNO
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | BNO |
|---|---|
| Giao diện | 0.2 GHz |
| Giao diện | square flange / 17.5 X 17.5 |
| Giới tính | Jack |
| Standard | IEC 60169-22 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili / đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | ETFE (Ethylene tetrafluoroethylene) |
| Weight | 0.0102 kg |
| Mating cycles | 500 |
| Tab style | hàn end |
Show 6 more specs
| Operation temperature | -50 °C ... 125 °C |
|---|---|
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22541085 hiện bao gồm: BNO · 0.2 GHz · square flange / 17.5 X 17.5. Frequency is listed as 0.2 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. Mounting is listed as square flange / 17.5 X 17.5. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA3128
Góc vuông N đực đến N cái Bulkhead cáp Tinned nhôm RG401 loại .250 Coax
FMCN1881
RP-TNC đực đầu nối hàn Attachment cho FM-SR141ALTN, FM-SR141TB, RG402
2484784-1
80366534
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
84021420
Single packaging
FMCA2972
MMCX phích cắm đến SMA đực cáp RG405 loại .086 Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.