Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
4 GHz
Giao diện
BNC
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | BNC |
|---|---|
| Giao diện | BNC |
| Giao diện | 4 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Giới tính đầu nối | Plug (Đực) |
| Standard side 1 | IEC 61169-8_MIL-STD-348A / 301_CECC 22120 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili / đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Standard side 2 | IEC 61169-8_MIL-STD-348A / 301_CECC 22120 |
| Cơ chế ghép nối | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
Show 10 more specs
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
|---|---|
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.0184 kg |
| Mating cycles | 500 |
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22540644 hiện bao gồm: BNC · 4 GHz. Frequency is listed as 4 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SA3NMF300W-10
10 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Directional Up đến 3 GHz Rated đến 300 Watts, Heatsink Body, 1.4 VSWR
FMTR1135
TNC cái (jack) Termination (Load) 5 Watts đến 12.4 GHz, nhôm Body, 1.25: 1 VSWR
MCX3300-9405
MCX phích cắm hàn Góc vuông cho flexible RG405; 6 GHz VSWR1.2
SMA3100-9L300
SMA phích cắm bấm Góc vuông cho JBY300,LMR300; 6 GHz VSWR1.2
FME3100-0142
FME phích cắm bấm cho RG142,RG400; 1 GHz VSWR1.2
FMCN45977
DB15 cái đầu nối cho Field Termination
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.