Chi tiết sản phẩm
SUCOFLEX 100, flexible, low loss Cụm cáp offer superior electrical và mechanical performance cho static và dynamic applications.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 26.5 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 26.5 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng, bạc mạ |
| Dielectric | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Outer conductor | đồng, bạc mạ |
| Giới tính đầu nối | LSFH (modified polyethylene) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Điện dung | 87 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 77 % |
| Signal delay | 4.3 ns / m |
| Screening effectiveness | 90 dB at frequency 0.1 GHz ... 18 GHz |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 2.6 kVrms |
Show 9 more specs
| Weight | approx. 82 g / m |
|---|---|
| Static bending radius | ≥ 16 mm |
| Dynamic bending radius | ≥ 25 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Flame propagation standard | IEC 60332-1 |
| Fire characteristics | contains halogene |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22512178 hiện bao gồm: ≤ 26.5 GHz. Frequency is listed as ≤ 26.5 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
1731090910
M39012-83-3007
TNC8100D-0316
TNC jack bấm cho RD316,RD316-FEP; 9 GHz VSWR1.3
SCB18755
MMCX phích cắm (đực) đến MMCX jack (cái) cáp RG-174 Coax Up đến 6 GHz
FMC1213315LF
SMA cái Bulkhead đến SMA cái cáp RG-316 Coax với LF hàn
D4S23L-40MA5-A right angle plug PCB w. housing
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.