Chi tiết sản phẩm
The GX family of HUBER+SUHNER cross-linked PE coax cáp cover an extended temperature range up +105 0C, và HUBER+SUHNER RADOX@ jacket materials provide a unique level of flame retardancy, are very low smoke và free of halogens.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 6 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 6 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng, bạc mạ |
| Dielectric | PEX (Polyethylene cross-linked) |
| Outer conductor | đồng, thiếc mạ |
| Giới tính đầu nối | RADOX |
| Trở kháng | 50 Ω + / -2Ω |
| Điện dung | 101 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 66 % |
| Signal delay | 5.02 ns / m |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1 kVrms |
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 2 kVrms |
Show 7 more specs
| Weight | approx. 21 g / m |
|---|---|
| Static bending radius | ≥ 15 mm |
| Repeated bending radius | 32 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 105 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | IEC 60332-1 |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22511671 hiện bao gồm: ≤ 6 GHz. Frequency is listed as ≤ 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
192030095
153438
BNC9100D-0316
BNC Đảo cực jack bấm cho RD316,RD316-FEP; 4 GHz VSWR1.2
FMAT7490-20
20 dB Fixed Attenuator NEX10 đực (phích cắm) đến NEX10 cái (jack) Up đến 6 GHz Rated đến 5 Watts, nhôm Body, 1.25: 1 VSWR
MHV8105-0142
MHV jack bấm bulkhead, IP67 mated, cho RG142,RG400
FMCN1207
BMA jack (cái) Slide-On đầu nối 2 Hole Flange (Gắn bảng) cho RG405, .086 SR, RG405 Tinned cáp, hàn / Non-hàn tiếp điểm
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.