Chi tiết sản phẩm
HUBER+SUHNER cao temerpature coax cáp are designed cho applicatios up đến +200 °C, depending on the material selection of the cáp.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 2 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 2 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | thép, đồng + bạc mạ |
| Dielectric | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Outer conductor | đồng, bạc mạ |
| Giới tính đầu nối | FEP (Fluorinated ethylene propylene) |
| Trở kháng | 75 Ω + / -3Ω |
| Điện dung | 63 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 69 % |
| Signal delay | 4.83 ns / m |
| Screening effectiveness | 81 dB at frequency 0.01 GHz ... 2 GHz |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 0.85 kVrms |
Show 12 more specs
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 1.7 kVrms |
|---|---|
| Weight | approx. 23 g / m |
| Static bending radius | ≥ 18 mm |
| Repeated bending radius | 30 mm |
| Dynamic bending radius | < 45 mm |
| Operation temperature | -65 °C ... 200 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | IEC 60332-3 |
| Fire characteristics | contains halogene |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22511469 hiện bao gồm: ≤ 2 GHz. Frequency is listed as ≤ 2 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMC1523240
7 / 16 DIN đực đến Góc vuông QMA đực cáp LMR-240 Coax
FMCA2424
Low PIM 4.1 / 9.5 Mini DIN đực đến N đực cáp TFT-402 Coax Using Times Microwave Components
FMCA2549
Fire Rated Low PIM 7 / 16 DIN đực đến 7 / 16 DIN cái cáp SPF-250 Coax in 7 Inch Using Times Microwave Parts
85072331
Sucoform hand-formable microwave cáp have a thiếc-soaked đồng braid cho the outer conductor, giving them outstanding hand-formability và a distinct mechanical advanatage over semi-rigid cáp
FMCA1779
Low PIM Góc vuông 4.1 / 9.5 Mini DIN đực đến N đực Plenum cáp SPP-250-LLPL Coax với LF hàn
FMCA2012
Outdoor Rated Low PIM 7 / 16 DIN đực đến N đực cáp SPO-250 Coax Using Times Microwave Parts
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.