Chi tiết sản phẩm

HUBER+SUHNER cao temerpature coax cáp are designed cho applicatios up đến +200 °C, depending on the material selection of the cáp.

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

22511236

Tần số

≤ 6 GHz

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

22511236 product photo

22511236 product photo

Specifications

Specifications for 22511236
Tần số (tối đa)≤ 6 GHz
Centre conductorđồng, bạc mạ
DielectricFEP (Fluorinated ethylene propylene)
Outer conductorđồng, bạc mạ
Giới tính đầu nốiFEP (Fluorinated ethylene propylene)
Trở kháng50 Ω + / -1Ω
Điện dung94 pF / m
Velocity of signal propagation69 %
Signal delay4.75 ns / m
Screening effectiveness82 dB at frequency 0.001 GHz ... 6 GHz
Insulation resistance100000000 MΩ*m
Operating Voltage (at sea level)≤ 1.7 kVrms
Show 11 more specs
Test voltage (50 Hz / 1 min)≤ 3.4 kVrms
Weightapprox. 64 g / m
Static bending radius≥ 30 mm
Repeated bending radius50 mm
Operation temperature-65 °C ... 200 °C
Installation temperature-20 °C ... 60 °C
Flame propagation standardIEC 60332-3
Fire characteristicscontains halogene
DirectiveRoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863
RatingFree of SVHC >0,1%
RegulationREACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 22511236 hiện bao gồm: ≤ 6 GHz. Frequency is listed as ≤ 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.