Chi tiết sản phẩm
Our tiêu chuẩn PE coax cáp consist of single or double shielding với a range of 50 và 75 Ω đến deliver cao-quality performance along với highly-efficient insertion loss.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 1 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 1 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng |
| Dielectric | PE (Polyethylene) |
| Outer conductor | đồng |
| Giới tính đầu nối | LSFH (modified polyethylene) |
| Trở kháng | 50 Ω + / -2Ω |
| Điện dung | 101 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 66 % |
| Signal delay | 5.03 ns / m |
| Screening effectiveness | 38 dB at frequency 0.001 GHz ... 1 GHz |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.5 kVrms |
Show 9 more specs
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 3 kVrms |
|---|---|
| Noise level | 10 mV |
| Weight | approx. 13.3 g / m |
| Static bending radius | ≥ 15 mm |
| Repeated bending radius | 28 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | IEC 60332-1 |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22510862 hiện bao gồm: ≤ 1 GHz. Frequency is listed as ≤ 1 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
80393648
The phase invariant MINIBEND CTR line of Cụm cáp maintains the bend-đến-the-end solderless đầu nối termination technology và introduces industry-leading phase versus temperature performance với an absolute phase change of <300 ppm over a temperature range of -50°C đến +125°C.
SM4472
7 / 16 DIN đực (phích cắm) đến N cái (jack) bộ chuyển đổi IP67 UnMated, Tri-Metal mạ đồng thau Body, 1.25 VSWR
FMCA2309
7 / 16 DIN đực đến 7 / 16 DIN đực Low PIM cáp Using TFT-402 Coax Using Times Microwave Components
SCB15985
7 / 16 DIN đực đến N đực cáp LMR-240 Coax
92603042
The 2 fiber Q-ODC INDustry combines the outstanding mechanical performance of the Q-ODC-2 với an increased number of mating cycles.
FMCA100106
Fire Rated Low PIM 7 / 16 DIN đực đến N đực cáp TCOM-240-FR Coax với Times Microwave Components
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.