Chi tiết sản phẩm
The low noise coax and triax cables from HUBER+SUHNER were developed for sophisticated signal measurements. The low noise technology and semi-conductive layer enable the transmission of weak high-impedance analogue sensor signals for a variety of applications.
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
≤ 1 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | ≤ 1 GHz |
| Centre conductor | Copper |
| Dielectric | PE (Polyethylene) |
| Semi-conductor | PVC (Polyvinyl chloride) |
| Outer conductor | Copper |
| Giới tính đầu nối | PVC (Polyvinyl chloride) |
| Capacitance | 101 pF/m |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.5 kVrms |
| Test voltage (50 Hz/1 min) | ≤ 3 kVrms |
| Noise level | ≤ 10 mV |
Show 9 more specs
| Weight | approx. 13 g/m |
|---|---|
| Static bending radius | ≥ 15 mm |
| Repeated bending radius | 30 mm |
| Operation temperature | -25 °C ... 85 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Fire characteristics | contains halogene |
| Directive | RoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907/2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 22510732: 50 Ω · ≤ 1 GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là ≤ 1 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
2447
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục TRIAXIAL F rời HD
7023
Bộ chuyển đổi RF - khác dòng cái TRIAX BULKHEAD CONNECT
051-0618-0001
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục 051-0618-0001= ổ nối TRIAX
031-30231-45
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục TRIAX phích cắm
4388
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục TRIAX BULKHEAD jack
000-53175-1053
Triax thẳng phích cắm 21-529 50 Ω
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.