Chi tiết sản phẩm
The GX family of HUBER+SUHNER cross-linked PE coax cáp cover an extended temperature range up +105 0C, và HUBER+SUHNER RADOX@ jacket materials provide a unique level of flame retardancy, are very low smoke và free of halogens.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 2 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 2 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng |
| Dielectric | PEX (Polyethylene cross-linked) |
| Outer conductor | đồng, bạc mạ |
| Giới tính đầu nối | RADOX |
| Trở kháng | 50 Ω + / -2Ω |
| Điện dung | 101 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 66 % |
| Signal delay | 5.03 ns / m |
| Screening effectiveness | 41 dB at frequency 0.001 GHz ... 2 GHz |
| Insulation resistance | 10000000 MΩ*m |
| Inner conductor resistance | 5.74 Ω / km |
Show 14 more specs
| Outer conductor resistance | 3.7 Ω / km |
|---|---|
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 5 kVrms |
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 10 kVrms |
| Weight | approx. 161 g / m |
| Static bending radius | ≥ 50 mm |
| Repeated bending radius | 100 mm |
| Dynamic bending radius | < 150 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 105 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | IEC 60332-1 |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754 |
| Smoke test | EN 61034-2 |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant không có exemption |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22510708 hiện bao gồm: ≤ 2 GHz. Frequency is listed as ≤ 2 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA2340
4.3-10 đực Góc vuông đến 4.3-10 cái Bulkhead Low PIM cáp Using TFT-5G-402 Coax Using Times Microwave Components
734151050
FMCA3061
Góc vuông N đực đến N cái Bulkhead cáp Tinned đồng RG405 loại .086 Coax
FMC0404240LF
Low Loss Góc vuông SMA đực đến Góc vuông SMA đực cáp LMR-240 Coax với Times Microwave đầu nối với LF hàn
734140290
4882-6140-20-CRYO
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.