Chi tiết sản phẩm
The GX family of HUBER+SUHNER cross-linked PE coax cáp cover an extended temperature range up +105 0C, và HUBER+SUHNER RADOX@ jacket materials provide a unique level of flame retardancy, are very low smoke và free of halogens.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 1 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 1 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng |
| Dielectric | PEX (Polyethylene cross-linked) |
| Outer conductor | đồng, bạc mạ |
| Giới tính đầu nối | RADOX |
| Trở kháng | 75 Ω + / -3Ω |
| Điện dung | 67 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 66 % |
| Signal delay | 5 ns / m |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 5 kVrms |
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 10 kVrms |
Show 10 more specs
| Weight | approx. 149 g / m |
|---|---|
| Static bending radius | ≥ 55 mm |
| Repeated bending radius | 100 mm |
| Dynamic bending radius | < 200 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 105 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | IEC 60332-1 |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754 |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant không có exemption |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22510641 hiện bao gồm: ≤ 1 GHz. Frequency is listed as ≤ 1 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN44128
RF PCB đầu nối, 75 Ω Mini SMB jack Góc vuông Bulkhead đầu nối hàn Attachment Xuyên lỗ PCB, .177 inch D Hole
FMCN1224
BMA phích cắm (đực) Slide-On đầu nối Stub Terminal 4 Hole Flange (Gắn bảng), hàn, .340 inch Hole Spacing
191930072
FMCA1291
Low Loss Test Góc vuông N đực đến TNC đực cáp LL335i Coax
M39012-30-0101
FMCA2502
Low PIM Góc vuông 4.3-10 đực đến N đực cáp TFT-5G-402 Coax Using Times Microwave Components
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.