Chi tiết sản phẩm
Our tiêu chuẩn PE coax cáp consist of single or double shielding với a range of 50 và 75 Ω đến deliver cao-quality performance along với highly-efficient insertion loss.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 1 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 1 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng |
| Dielectric | PE (Polyethylene) |
| Outer conductor | đồng |
| Giới tính đầu nối | PVC (Polyvinyl chloride) |
| Trở kháng | 50 Ω + / -2Ω |
| Điện dung | 101 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 66 % |
| Signal delay | 5.03 ns / m |
| Screening effectiveness | 40 dB at frequency 0.001 GHz ... 1 GHz |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Inner conductor resistance | 126.2 Ω / km |
Show 13 more specs
| Outer conductor resistance | 31.6 Ω / km |
|---|---|
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.5 kVrms |
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 3 kVrms |
| Noise level | 10 mV |
| Weight | approx. 13 g / m |
| Static bending radius | ≥ 13 mm |
| Repeated bending radius | 25 mm |
| Operation temperature | -25 °C ... 85 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Fire characteristics | contains halogene |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22510110 hiện bao gồm: ≤ 1 GHz. Frequency is listed as ≤ 1 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMTR1022
4.1 / 9.5 Mini DIN đực (phích cắm) Termination (Load) 20 Watts đến 2.7 GHz, Low PIM Black Anodized nhôm, 1.33 VSWR
85069658
SPUMA cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility. They provide lowest loss với halogen-free materials, shielding và VSWR optimisation up đến 6 GHz.
22644290
HUBER+SUHNER N đầu nối perform đến a maximum frequency of up đến 18 GHz, depending on the đầu nối và cáp loại.
FMCA2070
Fire Rated Low PIM 7 / 16 DIN đực đến 7 / 16 DIN cái cáp SPF-375 Coax Using Times Microwave Parts
85259435
MICROBEND features include 35 % lower loss than 0.047-inch semi-rigid cáp, a minimum bend radius of 1.52 mm (0.060 inch) và triple shielding cho cao isolation. MICROBEND cụm are available với a wide range of đầu nối interfaces.
80355680
The phase invariant MINIBEND CTR line of Cụm cáp maintains the bend-đến-the-end solderless đầu nối termination technology và introduces industry-leading phase versus temperature performance với an absolute phase change of <300 ppm over a temperature range of -50°C đến +125°C.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.