Chi tiết sản phẩm
F-Type Straight Crimp Jack RG-179 Belden 179DT Bulkhead Rear Mount 75 Ohm
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
75
Tần số
2
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Specifications
| Giao diện | RG-161, RG-179, RG-187, Belden 179DT, Belden 1520A, Belden 1521A, Belden 1522A, Belden 9221 |
|---|---|
| Trở kháng | 75 |
| Tần số (tối đa) | 2 |
| Giới tính đầu nối | Jack |
| Hướng | Straight |
| Đầu nối kết thúc | Solder |
| Đầu nối kết thúc | Cable - Crimp |
| Kiểu lắp | Bulkhead - Rear Mount |
| Body Material | Brass |
| Đầu nối kết thúc | Brass |
| Alias | F6421G1-004-NT3G-75 |
| Body Finish | Tin |
Show 14 more specs
| Đầu nối kết thúc | Bright Tin |
|---|---|
| Cơ chế ghép nối | Threaded |
| Export Control Classification Number | EAR99 |
| Cấp bảo vệ IP | Not Rated |
| Insulator Material | Polypropylene |
| Isolated | No |
| Low PIM | No |
| Mil Qualified | Not Mil Qualified |
| Non Magnetic | No |
| Ports | 1 (Single Port) |
| Size Category | Miniature |
| Temp (Max Degrees Celsius) | 85 |
| Temp (Min Degrees Celsius) | -55 |
| Cơ chế ghép nối | Standard |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 222114-13: 75 · 2 · Bulkhead - Rear Mount. Danh mục hiện ghi cấu hình là: Straight · Solder. Trở kháng được ghi là 75. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 2. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Kiểu lắp đặt được ghi là Bulkhead - Rear Mount. Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là Brass. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ Not Rated. Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
222128-11
F-Type Góc vuông PCB jack Xuyên lỗ Bulkhead Rear lắp 75 Ω
222213
F-Type Góc vuông PCB phích cắm Xuyên lỗ 75 Ω
222114-10
F-Type thẳng bấm jack RG-179 Belden 179DT Bulkhead Rear lắp 75 Ω
222201
F-Type Straight PCB Jack Through Hole 50 Ohm
531-40135
F-Type Straight PCB Plug Through Hole 75 Ohm
NKFIW
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục F-Type Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.