Chi tiết sản phẩm
Bộ chuyển đổi RF - khác dòng FME NIPPLE phích cắm đến đến N phích cắm
Mã linh kiện (MPN)
192109
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Dải tần số | DC đến 1 GHz |
|---|---|
| Giới tính phía 1 | Plug (Đực) |
| Danh mục sản phẩm | Bộ chuyển đổi RF - khác dòng |
| Tần số tối thiểu | DC |
| Khối lượng đơn vị | 1.160513 oz |
| Tần số tối đa | 1 GHz |
| Mạ tiếp điểm | Vàng |
| Trở kháng | 50 Ohm |
| Giới tính phía 2 | Plug (Đực) |
| Mạ vỏ | Niken |
| Cực tính phía 2 | Thường |
| Loại đầu nối | FME N |
Show 10 more specs
| Kiểu bộ chuyển đổi | Thẳng |
|---|---|
| Vật liệu thân | Đồng thau |
| RoHS | E |
| Dòng RF phía 1 | FME |
| Dòng RF phía 2 | N |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi RF - khác dòng |
| Phân mục | Bộ chuyển đổi RF |
| Đóng gói | Rời |
| Cực tính phía 1 | Thường |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng thau |
Mô tả
MPN tham khảo có sẵn cho 192109; xác nhận cuối cùng phụ thuộc vào bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Trang này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin cho RFQ. Độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận sau khi xem xét bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
23_4310-50-0-2/003_-E
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục 4.3-10 thẳng flange ổ nối jack(f)
A85P80-85T-18G
18 GHz RL-16.5dB SMA jack bulkhead, IP67 mated, đến SMP jack using .085 semi-rigid
MWDM2L-51SCBSNN-.110
Đầu nối D-Sub Micro-D PCB đầu nối 51SKT CNT với O JACKPOST
L777SDDG50POL2RM8G
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn D-SUB
K39PC30-PT2-26.5G
26.5 GHz RL-19dB VNA cáp: K phích cắm Góc vuông đến 3.5 phích cắm using Phasetest2
AT-310(40)
Attenuators - Interconnects LP ATTENUATOR 10DB
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.