Chi tiết sản phẩm
4 GKW-AX (EN50264-3-2) 1800V 4X25 MM
Mã linh kiện (MPN)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Voltage rating conductor - earth | 1800 V AC |
|---|---|
| Voltage rating conductor - conductor | 3000 V AC |
| Max. permissible voltage rating AC conductor - earth | 2100 V AC |
| Max. permissible voltage rating AC conductor - conductor | 3600 V AC |
| Max. permissible voltage rating DC conductor - earth | 2700 V DC |
| Max. permissible voltage rating DC conductor - conductor | 4500 V DC |
| Test voltage AC | 6500 V AC |
| Temperature range | -50 °C ... +125°C |
| Min. bending radius fixed installation (diameter ≤ 12 mm) | 3 x D |
| Min. bending radius fixed installation (diameter > 12 mm) | 4 x D |
| Min. bending radius sporadic movement (diameter ≤ 12 mm) | 4 x D |
| Min. bending radius sporadic movement (diameter > 12 mm) | 5 x D |
Mô tả
MPN tham khảo có sẵn cho 12583866; xác nhận cuối cùng phụ thuộc vào bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN5200
SMA cái Bulkhead Commercial Grade PCB đầu nối Xuyên lỗ hàn Attachment vàng Finish
73287-0120
85182099
Missing product short name
FMCN1787
2.4 mm cái đầu nối Field Replaceable Attachment 4 Hole Flange với EMI gasket, accepts 0.51 mm (.020inch) chân
FMCA1862
Plenum Low PIM 7 / 16 DIN đực đến N đực cáp SPP-250-LLPL Coax Using Times Microwave Parts
22642833
Single packaging
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.