Chi tiết sản phẩm
TNC Right Angle PCB Jack Through Hole Bulkhead Rear Mount 50 Ohm
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50
Tần số
11
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | Not Applicable |
|---|---|
| Trở kháng | 50 |
| Tần số (tối đa) | 11 |
| Giới tính đầu nối | Jack |
| Hướng | Right Angle |
| Đầu nối kết thúc | Solder |
| Đầu nối kết thúc | PCB - Through Hole |
| Kiểu lắp | Bulkhead - Rear Mount |
| Body Material | Zinc Diecast |
| Đầu nối kết thúc | Phosphor Bronze |
| Body Finish | Nickel |
| Đầu nối kết thúc | Gold |
Show 13 more specs
| Cơ chế ghép nối | Threaded |
|---|---|
| Export Control Classification Number | EAR99 |
| Cấp bảo vệ IP | Not Rated |
| Insulator Material | Polypropylene |
| Isolated | No |
| Low PIM | No |
| Mil Qualified | Not Mil Qualified |
| Non Magnetic | No |
| Ports | 1 (Single Port) |
| Size Category | Miniature |
| Temp (Max Degrees Celsius) | 85 |
| Temp (Min Degrees Celsius) | -40 |
| Cơ chế ghép nối | Standard |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 122384: 50 · 11 · Bulkhead - Rear Mount. Danh mục hiện ghi cấu hình là: Right Angle · Solder. Trở kháng được ghi là 50. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 11. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Kiểu lắp đặt được ghi là Bulkhead - Rear Mount. Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là Zinc Diecast. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ Not Rated. Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
SD8272
50 ohm TNC plug to TNC jack DC Block inner from 10MHz to 3GHz rated 100 Volt in Brass
122455
RF đầu nối đồng trục đầu nối TNCStraightCrimpJack RG-178RG-19650 Ω
TNC8146-0179
TNC jack crimp SQ 17.5mm 4 hole flange for RG179, 2.5GHz VSWR1.2
122477RP
RP-TNC Jack Bulkhead Rear Mount 50 Ohm
TNC8105T-0142
TNC isolated jack crimp bulkhead for RG142,RG400
336212-12-0200
AMC Góc vuông phích cắm đến RP-TNC thẳng Bulkhead jack Rear lắp IP67 1.13 mm 50 Ω 200 mm
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Cstone là nhà máy chuyên nghiệp, không phải công ty thương mại, sản xuất đầu nối RF và đồng trục, adapter và cụm cáp gồm N-type, BNC, SMA, SMP, SSMB và MMCX. Chúng tôi sản xuất đầu nối theo bản vẽ 2D hoặc mẫu; độ phù hợp, MOQ, thời gian giao hàng và chi tiết sản xuất được xác nhận qua RFQ. Cstone Technology không liên kết với các thương hiệu gốc. Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.