Chi tiết sản phẩm
TNC Straight Receptacle Plug Solder Cup Bulkhead Front Mount 75 Ohm
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
75
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Specifications
| Giao diện | Not Applicable |
|---|---|
| Trở kháng | 75 |
| Giới tính đầu nối | Plug |
| Hướng | Straight |
| Đầu nối kết thúc | Solder |
| Đầu nối kết thúc | Solder Cup |
| Kiểu lắp | Bulkhead - Front Mount |
| Body Material | Brass |
| Đầu nối kết thúc | Brass |
| Body Finish | Nickel |
| Đầu nối kết thúc | Gold |
| Cơ chế ghép nối | Threaded |
Show 12 more specs
| Export Control Classification Number | EAR99 |
|---|---|
| Cấp bảo vệ IP | Not Rated |
| Insulator Material | Delrin |
| Isolated | No |
| Low PIM | No |
| Mil Qualified | Not Mil Qualified |
| Non Magnetic | No |
| Kiểu lắp | 0.177 Inches (4.50 mm) |
| Ports | 1 (Single Port) |
| Size Category | Miniature |
| Temp (Max Degrees Celsius) | 85 |
| Temp (Min Degrees Celsius) | -40 |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 122331: 75 · Bulkhead - Front Mount · Straight. Danh mục hiện ghi cấu hình là: Straight · Solder. Trở kháng được ghi là 75. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Kiểu lắp đặt được ghi là Bulkhead - Front Mount. Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là Brass. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ Not Rated. Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
STT1841
TNC Male (Plug) Termination (Load) 2 Watts To 18 GHz, Tri-Metal Plated Brass, 1.5 VSWR
031-6878
TNC Right Angle Crimp Plug Times LMR-400 Optimized 50 Ohm
095-850-235-018
TNC Straight Bulkhead Jack to Unterminated 0.085 Hand Formable 50 Ohm 18 inches
122202RP
RP-TNC thẳng bấm jack RG-58 RG-141 Times LMR-195 Bulkhead Front lắp 50 Ω Isolated
T60T85-85T-
TNC Đảo cực phích cắm đến TNC jack bulkhead using .085 semi-rigid
FMAD91790
TNC Male (Plug) to Male (Plug) Radius Right Angle Adapter, VSWR 1.2 Max. DC-18GHz
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.