Chi tiết sản phẩm
SMA Góc vuông phích cắm đến SMA thẳng phích cắm RG-188 50 Ω 18 inches
Mã linh kiện (MPN)
095-902-603-018
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | in-dòng |
|---|---|
| Armor Option | không có Armor |
| Loại cáp | 18.00 in (457 mm) |
| Loại cáp | RG-188 |
| Mã phân loại kiểm soát xuất khẩu | EAR99 |
| Mã khóa FAKRA | Không áp dụng |
| Tần số (tối đa) | 3 |
| Cấp bảo vệ IP | Not Rated |
| Trở kháng | 50 |
| Được cách ly | Không |
| Low PIM | Không |
| Đạt chuẩn MIL | Không đạt chuẩn MIL |
Show 4 more specs
| Không từ tính | Không |
|---|---|
| Đặc tính lắp bảng | Không áp dụng |
| Nhiệt độ tối đa (°C) | 165 |
| Nhiệt độ tối thiểu (°C) | -55 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 095-902-603-018 hiện bao gồm: 50 · 3. Impedance is listed as 50. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 3. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. The catalog also lists a sealing or protection value of Not Rated. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Trang này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin cho RFQ. Độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận sau khi xem xét bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
A39B30-142-
SMA plug right angle to BNC plug using RG142
9130-1573-004
SMA / STRAIGHT JACK FEMALE CRIMP TYPE FOR 3.8/95 S GOLD CAPTIVE CONTACT
ADS-A8-1.858-27-1.15
SMA jack to 1.85mm jack 27GHz VSWR1.15
A80T80-85S-
SMA jack to TNC jack using .085 conformable
A80D80-141S-
SMA jack to MCX jack using .141 conformable
R125620001
SMA / SQUARE FLANGE JACK RECEPTACLE WITH SHOULDER CONTACT
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.