Chi tiết sản phẩm

RF Connectors / Coaxial Connectors TYPE N PLUG

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

082-5993

Trở kháng: 50 Ohms Tần số: 11 GHz
WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: từ 100 cái
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Specifications

Specifications for 082-5993
Giao diệnRF Connectors / Coaxial Connectors
Giao diện-
Giao diệnLMR600
Giao diệnN
Giao diệnType N
Trở kháng50 Ohms
Tần số (tối đa)-
Tần số (tối đa)11 GHz
Giới tính đầu nốiPlug
HướngStraight
Body StyleStraight
Đầu nối kết thúcCable - Crimp
Show 16 more specs
Đầu nối kết thúcSolder
Body MaterialBrass
Đầu nối kết thúcBrass
Đầu nối kết thúcGold
Insulation Resistance5000 MOhms
Body FinishSilver
ProductConnectors
Product CategoryRF Connectors / Coaxial Connectors
Maximum Operating Temperature+ 165 C
Voltage Rating1.5 kV
IsolationNon-Isolated
Mating Cycles500
RoHSE
SubcategoryRF Interconnects
Cơ chế ghép nốiThreaded
Minimum Operating Temperature- 65 C

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 082-5993 hiện bao gồm: 50 Ohms · 11 GHz · Straight. The catalog currently lists the configuration as: Straight · Cable - Crimp. Impedance is listed as 50 Ohms. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 11 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Brass. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Trang này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin cho RFQ. Độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận sau khi xem xét bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM.

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.