Chi tiết sản phẩm
BNC, Receptacle, Socket connector; configuration: Female Straight; impedance 75 Ω; frequency 2 GHz; mounting Bulkhead, Panel, Rear Side Nut
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
75 Ω
Tần số
2 GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | BNC, Receptacle, Socket |
|---|---|
| Trở kháng | 75 Ω |
| Tần số (tối đa) | 2 GHz |
| Giới tính đầu nối | Female |
| Hướng | Straight |
| Kiểu lắp | Bulkhead, Panel, Rear Side Nut |
| Body Material | Brass |
| Đầu nối kết thúc | Bronze |
| Đầu nối kết thúc | Gold |
| Packaging | Bulk |
| Category | 连接器>RF射频同轴连接器 |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 0731157053: 75 Ω · 2 GHz · Bulkhead, Panel, Rear Side Nut. Danh mục hiện ghi cấu hình là: Straight. Trở kháng được ghi là 75 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 2 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Kiểu lắp đặt được ghi là Bulkhead, Panel, Rear Side Nut. Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là Brass. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
095-850-261-024
BNC Straight Jack to BNC Straight Jack RG-174 50 Ohm 24 Inches
105373
BNC (50 Ohm) connector; configuration: jack
5517-7501-000
BNC / 75 Ω thẳng jack / phích cắm cái / cái niken
51K504-200N5
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục BNC ST Bulkhead jack jack hàn End
FMCN0004
75 Ohm 12G SDI HD-BNC Male Connector Crimp/Solder Attachment for Belden 4855R, Belden 1855A Cable
BNC3200-L142
BNC plug solder clamp for 5005, LL142; 4GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Cstone là nhà máy chuyên nghiệp, không phải công ty thương mại, sản xuất đầu nối RF và đồng trục, adapter và cụm cáp gồm N-type, BNC, SMA, SMP, SSMB và MMCX. Chúng tôi sản xuất đầu nối theo bản vẽ 2D hoặc mẫu; độ phù hợp, MOQ, thời gian giao hàng và chi tiết sản xuất được xác nhận qua RFQ. Cstone Technology không liên kết với các thương hiệu gốc. Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.