Chi tiết sản phẩm
RF Connectors Coaxial Connectors WR-SMB 1000V 50Ohms Cable Straight Jack
Mã linh kiện (MPN)
61626021210620
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | RG-316 Double Braid |
|---|---|
| Giao diện | SMB |
| Trở kháng | 50 Ohms |
| Tần số (tối đa) | 4 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack (Socket) |
| Hướng | Straight |
| Đầu nối kết thúc | Crimp |
| Kiểu lắp | Cable Mount / Free Hanging |
| Product | Cable Connectors |
| Polarity | Standard |
| Cấp bảo vệ IP | - |
| Packaging | _ |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 61626021210620 hiện bao gồm: 50 Ohms · 4 GHz · Cable Mount / Free Hanging. The catalog currently lists the configuration as: Straight · Crimp. Impedance is listed as 50 Ohms. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 4 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. Mounting is listed as Cable Mount / Free Hanging. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Trang này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin cho RFQ. Độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận sau khi xem xét bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
904-112J-51SX
SSMB Straight Crimp Jack RG-174 RG-188 RG-316 Times LMR-100A 50 Ohm
S30S39-316-
SMB plug to SMB plug right angle using RG316
S80MC30-58-
SMB jack to SMC plug using RG58
SMB8620-9000
SMB jack Dia16mm 2 hole flange right angle with round contact (Φ1.27L=3), PTFE L=2 3.5GHz VSWR1.25
S80S80-85T-
SMB jack to SMB jack using .085 semi-rigid
5612-1501-000~
SMB / N STRAIGHT JACK/JACK MALE/FEMALE GOLD
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.