Chi tiết sản phẩm
RF Connectors / Coaxial Connectors SMP Straight Jack
Mã linh kiện (MPN)
19K101-271L5
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Specifications
| Giao diện | RF Connectors / Coaxial Connectors |
|---|---|
| Giao diện | Cable |
| Giao diện | UT-85 , RTK-FS 085 |
| Giao diện | SMP |
| Giao diện | SMP |
| Trở kháng | 50 Ohms |
| Tần số (tối đa) | - |
| Tần số (tối đa) | 18 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack |
| Hướng | Straight |
| Body Style | Straight |
| Đầu nối kết thúc | Cable |
Show 17 more specs
| Đầu nối kết thúc | - |
|---|---|
| Body Material | Beryllium Copper |
| Đầu nối kết thúc | Beryllium Copper |
| Đầu nối kết thúc | Gold |
| Polarity | Standard |
| Insulation Resistance | 5 GOhms |
| Body Finish | Gold |
| Part # Aliases | 189301 |
| Product | Connectors |
| Product Category | RF Connectors / Coaxial Connectors |
| Maximum Operating Temperature | + 155 C |
| Voltage Rating | 335 V |
| Mating Cycles | 1000 Cycles |
| RoHS | Y |
| Subcategory | RF Interconnects |
| Cơ chế ghép nối | Keyed |
| Minimum Operating Temperature | - 65 C |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 19K101-271L5 hiện bao gồm: 50 Ohms · 18 GHz · Cable. The catalog currently lists the configuration as: Straight · Cable. Impedance is listed as 50 Ohms. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as Cable. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Material is listed as Beryllium Copper. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Trang này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin cho RFQ. Độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận sau khi xem xét bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.